Bản dịch của từ 精雕细刻 trong tiếng Việt

精雕细刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精雕细刻 (Động từ)

jīng diāo xì kè
01

精心细致的雕刻。形容做事仔细用心。多指艺术品的创作。。如:「三峡祖师庙的梁柱是精雕细刻的艺术品。」

Ví dụ
02

亦作「精雕细镂」、「精雕细琢」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精雕细刻

jīng

diāo

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép