Bản dịch của từ 精馏 trong tiếng Việt
精馏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精馏 (Danh từ)
【jīng liú】
01
Quá trình chưng cất tinh chế để tách riêng các chất lỏng hỗn hợp dựa trên sự khác biệt độ bay hơi, thường dùng trong công nghiệp hóa dầu và hóa chất.
较完善分离液体混合物的一种蒸馏操作。在回流液存在下,将由挥发度不同的各组分组成的混合液在分馏塔内反覆进行汽化和冷凝,使混合物得到高纯度的分离。按操作不同,可分连续精馏和间歇精馏两类,按混合物的组分不同,可分为二元精馏与多元精馏。广泛用于石油、化工、轻工等部门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精馏
jīng
精
liú
馏
Các từ liên quan
精一
精专
精严
精丽
精义
馏分
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
