Bản dịch của từ 糊窗 trong tiếng Việt

糊窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄏㄨˊhuthanh sắc

糊窗 (Danh từ)

hú chuāng
01

Song hồ; hồ cửa sổ

用糊状物覆盖窗户,通常是为了遮挡光线或保护隐私。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糊窗

chuāng

糊
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
Các biến thể:
䉿, 䊀, 餬, 𩰯, 𩱍, 𩱒, 煳, 𥹽, 𪍒, 𪏳, 𪏻, 𪐉
Hình thái radical:
⿰,米,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨丨フ一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép