Bản dịch của từ 糖纸 trong tiếng Việt

糖纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

糖纸 (Danh từ)

táng zhǐ
01

Giấy gói kẹo

包在一颗颗糖果外面的纸,多印有图案

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糖纸

táng

zhǐ

Các từ liên quan

糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
糖
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
糃, 糛, 餳, 餹, 𥼽, 𥽻, 醣, 饄, 糖
Hình thái radical:
⿰,米,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép