Bản dịch của từ 糗粮 trong tiếng Việt

糗粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǔ

ㄑㄧㄡˇqiuthanh hỏi

糗粮 (Danh từ)

qiǔ liáng
01

Lương khô

粗糙或不合口味的粮食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糗粮

qiǔ

liáng

糗
Bính âm:
【qiǔ】【ㄑㄧㄡˇ】【KHỨU】
Các biến thể:
䊆, 𥽃, 𩝠, 𥽙
Hình thái radical:
⿰,米,臭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép