Bản dịch của từ 糟扰 trong tiếng Việt
糟扰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
糟扰 (Động từ)
【zāo rǎo】
01
(方言)破坏、骚扰、捣乱;扰乱秩序或弄坏东西(近似“扰乱”“破坏”)
方言。破坏骚扰。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟扰
zāo
糟
rǎo
扰
Các từ liên quan
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
- Hình thái radical:
- ⿰,米,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傮
㯥
㷮
醩
遭
蹧
䜊
粴
粭
䊲
䊨
糐
粀
糶
粦
䊤
粈
䉻
糦
嚊
篻
翳
縲
鍙
䙝
褻
䩊
䜂
䕛
魋
㿉
糟糕
糟蹋
糟了
糟心
糟透
糟粕
糟践
糟糠
搞糟
醪糟
