Bản dịch của từ 糟浆 trong tiếng Việt

糟浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

糟浆 (Danh từ)

zāo jiāng
01

Rượu cặn/đặc sánh do lên men; dịch rượu (phần lỏng, hơi giống 'cốt rượu' hoặc 'mãng')

酒浆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟浆

zāo

jiāng

Các từ liên quan

糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
糟
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
Hình thái radical:
⿰,米,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép