Bản dịch của từ 紊流 trong tiếng Việt
紊流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
紊流 (Danh từ)
【wěn liú】
01
Dòng chảy hỗn loạn
流体力学中的一种流动状态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紊流
wěn
紊
liú
流
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN.VẶN】
- Hình thái radical:
- ⿱,文,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穏
刎
桽
㳷
㗃
䦷
稳
㟩
㒚
脗
忞
㵮
纍
絭
縣
縏
素
繁
繤
系
紧
縻
縢
絛
绠
涔
挮
馀
険
珬
𠉶
宰
秝
㢼
𠂺
浗
紊乱
紊流
有条不紊
秩然不紊
紊乱无章
步履紊乱
心律紊乱
