Bản dịch của từ 紧治 trong tiếng Việt

紧治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

紧治 (Danh từ)

jǐn zhì
01

Trụ sở quan trọng của tỉnh hoặc huyện, nơi đặt chính quyền và trung tâm hành chính

重要的州县所在地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧治

jǐn

zhì

Các từ liên quan

紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
紧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
緊, 𦂳, 𦃂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép