Bản dịch của từ 紧衬 trong tiếng Việt
紧衬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
紧衬 (Động từ)
【jǐn chèn】
01
Kết dính, ôm sát, khít vào (miêu tả hai vật tiếp xúc rất chặt)
密合紧贴。。红楼梦.第五十八回:「他这本来面目极好,倒别弄紧衬了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sử dụng từ ngắn gọn, chính xác; súc tích, gọn ghẽ (văn viết) — Hán Việt: 'cận'/'chấn' liên tưởng đến chặt chẽ
贴切。。如:「这篇文章用词紧衬,结构严谨。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紧衬
jǐn
紧
chèn
衬
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 緊, 𦂳, 𦃂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婜
㹏
侭
䤐
谨
䭙
馑
卺
漌
巹
锦
㝻
繫
索
綤
紫
綮
紊
累
索
絮
繤
絷
縣
㧶
倖
逘
俶
浳
钲
涒
㖴
畔
骍
悍
連
紧张
赶紧
抓紧
紧急
要紧
紧密
紧紧
紧迫
紧凑
紧缩
