Bản dịch của từ 紫宸 trong tiếng Việt
紫宸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫宸 (Danh từ)
【zǐ chén】
01
Tức triều đình/hoàng vị; ẩn chỉ vua hoặc ngai vàng (âm Hán Việt: Tử Thần/Tử Thần? lưu ý: 紫宸 = 'tử thần' không phải; '紫宸' đọc Hán Việt: 'Tử Thần' không đúng) --> Wait must be concise
3.借指帝王﹑帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tử thần điện; tên một điện ngai vàng của thiên tử — nơi triều kiến, tiếp đón đại thần và sứ thần (唐宋大明宫内的正殿). Gợi nhớ: “紫” màu tím hoàng gia, “宸” chỉ cung điện/ngai vàng.
1.宫殿名,天子所居。唐宋时为接见群臣及外国使者朝见庆贺的内朝正殿,在大明宫内。
Ví dụ
03
2.泛指宫廷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫宸
zǐ
紫
chén
宸
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
