Bản dịch của từ 紫极 trong tiếng Việt
紫极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫极 (Danh từ)
【zǐ jí】
01
Tên nơi ở của tiên trên trời theo Đạo giáo; cung điện tiên giới (từ Hán Việt: Tử Cực)
2.道教称天上仙人居所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.星名。借指帝王的宫殿。
Ví dụ
03
Bầu trời (chung chung), chỉ không gian trên cao; (cổ) trời mây
3.泛指天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên các đền miếu Đạo giáo gọi là 'Tử Cực cung' (một loại miếu thờ 玄元皇帝; ở thời Đường, các kinh đô và các châu đặt các miếu gọi là 紫极宫)
4.唐代重道教,尊奉老子为玄元皇帝。唐玄宗时于两京(长安及洛阳)及诸州置玄元皇帝庙。京师号玄元宫,诸州号紫极宫。见唐封演《封氏闻见记.道教》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫极
zǐ
紫
jí
极
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籽
紪
虸
姉
子
䘣
茈
秭
䴾
矷
橴
姊
繤
紧
絮
紮
繴
縈
縢
絜
素
紊
累
纍
翚
煮
痜
嵏
焛
敠
㻔
粟
翛
䀺
堟
㷉
紫色
紫菜
紫薇
紫苏
酱紫
紫砂
紫微
紫禁
紫荆
紫藤
