Bản dịch của từ 絙桥 trong tiếng Việt
絙桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
絙桥 (Danh từ)
【gēng qiáo】
01
Cầu dây văng (một loại cầu treo hoặc cầu dây cáp, thường dùng trong kiến trúc truyền thống hoặc hiện đại)
1.亦作“絚桥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu treo bằng dây thừng, thường bắc qua khe núi hoặc sông nhỏ, giúp người đi bộ qua lại.
2.绳索桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絙桥
huán
絙
qiáo
桥
Các từ liên quan
絙人
絙级
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÃN】
- Các biến thể:
- 𦀞, 緪, 𫄠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,亘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
萑
洹
鬟
綄
鹮
雚
䦡
鍰
鐶
圜
䍺
耕
粳
㹴
更
絚
椩
羮
畊
菮
庚
縆
浭
䋐
縠
纎
絸
続
繗
綯
経
糼
紅
練
綵
惖
痧
椪
揯
趆
焹
䩒
㮉
幇
絴
喣
䐈
