Bản dịch của từ 絣纮 trong tiếng Việt
絣纮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
絣纮 (Danh từ)
【bīng hóng】
01
Âm thanh của việc kéo cung bắn tên, tiếng vang của cung tên được bắn ra.
拉弓发箭声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絣纮
bēng
絣
hóng
纮
Các từ liên quan
絣扒
絣扒吊拷
絣把
纮目
纮紞
纮綖
纮纲
纮覆
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𢆸, 𦴏
- Hình thái radical:
- ⿰糹并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
綳
閍
𠊵
嗙
奟
崩
痭
繃
伻
祊
绷
梹
仒
仌
槟
檳
幷
并
蛃
兵
栟
掤
鋲
抨
怦
硑
烹
恲
磞
梈
嘭
泙
駍
漰
砰
綘
綪
紵
綕
綠
縃
繍
䊵
紬
緮
綑
縔
溊
萫
啾
㚊
萪
湱
萩
渼
㺅
嵒
鹄
䝨
