Bản dịch của từ 絯蔽 trong tiếng Việt
絯蔽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | N/A | N/A | N/A |
絯蔽 (Động từ)
【gāi bì】
01
Trói buộc, che lấp, ngăn cản sự thông suốt hoặc phát triển.
束缚壅蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絯蔽
gāi
絯
bì
蔽
Các từ liên quan
蔽亏
蔽匿
蔽占
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一乚丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隑
赅
垓
荄
郂
祴
賅
该
侅
姟
峐
䀭
䝳
拸
饚
㕢
駴
㺔
駭
䇋
亥
骇
氦
害
繿
緘
䌣
緄
䊾
綥
紝
纀
縠
緁
維
綳
媄
普
䨌
䀵
弑
䟢
椓
椟
㫸
絥
㮈
湭
