Bản dịch của từ 絶尘 trong tiếng Việt
絶尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶尘 (Danh từ)
【jué chén】
01
Chân không dẫm bụi, chạy nhanh như bay, vượt xa người khác.
1.脚不沾尘土。形容奔驰神速。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt lên trên thế tục, siêu thoát khỏi những điều trần tục, bụi bặm trong đời sống thường ngày
2.超脱尘俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Như đã biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết nào thấy được
3.犹绝迹,不见踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên một con ngựa tốt, nổi tiếng về tốc độ và sức mạnh
4.良马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶尘
jué
絶
chén
尘
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
