Bản dịch của từ 絶笔 trong tiếng Việt
絶笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶笔 (Danh từ)
【jué bǐ】
01
Chữ viết hay tác phẩm cuối cùng trước khi qua đời, như lời nhắn gửi hoặc di chúc tinh thần
2.死前最后所写的文字﹑作品等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc dừng viết, ngừng bút cuối cùng (thường để kết thúc một tác phẩm hoặc bài viết)
1.停笔。
Ví dụ
03
Tác phẩm nghệ thuật, thơ văn tuyệt bút đạt đến đỉnh cao, không thể vượt qua được nữa
3.指绝妙无比之诗文书画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶笔
jué
絶
bǐ
笔
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
