Bản dịch của từ 綦江县 trong tiếng Việt

綦江县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦江县 (Từ chỉ nơi chốn)

qí jiāng xiàn
01

Huyện Kỳ Giang

中国重庆市的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦江县

jiāng

xiàn

綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép