Bản dịch của từ 縆索 trong tiếng Việt

縆索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

縆索 (Danh từ)

gēng suǒ
01

Dây thừng

粗的绳索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縆索

gēng

suǒ

縆
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CĂNG】
Các biến thể:
緪, 絚
Hình thái radical:
⿰糹恒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép