ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縚子
Bảng phân tích âm vị 縚
Tāo
Dải/viền trang trí bằng sợi tết thành vòng hoặc bẹt, dùng để trang trí quần áo, gối, rèm… (gợi nhớ: chữ 縚 có nghĩa liên quan đến dây tết)
用丝线编织成圆的或扁平的带子,可用作衣服、枕头、窗帘等的花边。
tāo
縚
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép