Bản dịch của từ 縚子 trong tiếng Việt

縚子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

縚子 (Danh từ)

tāo zi
01

Dải/viền trang trí bằng sợi tết thành vòng hoặc bẹt, dùng để trang trí quần áo, gối, rèm… (gợi nhớ: chữ có nghĩa liên quan đến dây tết)

用丝线编织成圆的或扁平的带子,可用作衣服、枕头、窗帘等的花边。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縚子

tāo

zi

縚
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
絛, 𦁵, 韜
Hình thái radical:
⿰糹舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép