Bản dịch của từ 繁声 trong tiếng Việt

繁声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁声 (Danh từ)

fán shēng
01

Âm nhạc phô trương, rườm rà, kiểu nhạc nổi bật và lòe loẹt.

1.指浮靡的音乐。

Ví dụ
02

Âm thanh phức tạp, hỗn độn, nhiều tiếng xen lẫn nhau.

2.繁杂的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁声

fán

shēng

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép