Bản dịch của từ 繁殖率 trong tiếng Việt

繁殖率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁殖率 (Danh từ)

fán zhí lǜ
01

Tỷ lệ sinh sản; tỷ lệ cá thể mới sinh (trong một khoảng thời gian, thường một năm) so với số mẹ/đơn vị; phản ánh khả năng sinh sản của loài

在一定时间通常指一年。内新生的动物数和该种动物母体数的百分比。繁殖率反映动物的繁殖能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁殖率

fán

zhí

繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép