Bản dịch của từ 繁碎 trong tiếng Việt

繁碎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁碎 (Tính từ)

fán suì
01

Rắc rối, phức tạp và lặt vặt, nhiều chi tiết nhỏ khiến khó xử lý.

1.繁杂琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất nhiều và nhỏ lẻ, rải rác từng phần; dày đặc và nhỏ vụn như mảnh vỡ.

2.繁密细碎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁碎

fán

suì

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
碎义
碎乱
碎乳
碎事
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép