Bản dịch của từ 繇俗 trong tiếng Việt

繇俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

繇俗 (Danh từ)

yáo sú
01

Những ca dao, dân ca và phong tục dân gian; tập quán, truyền thống dân gian (Hán-Việt: 'dự tắc' liên quan tới 'vịnh, ca').

歌谣风俗。繇,通“謡”。犹言民风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繇俗

yáo

Các từ liên quan

繇乎
繇于
繇役
繇戍
俗不可耐
俗不堪耐
繇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ, ㄧㄠˊ】【LỰU.CHỰU, DIÊU】
Các biến thể:
𦅸, 䌛, 䌊, 蘨
Hình thái radical:
⿰,䍃,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép