Bản dịch của từ 繈负 trong tiếng Việt

繈负

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

繈负 (Động từ)

qiǎng fù
01

Dùng vải buộc trẻ con lên lưng (cõng trẻ bằng vải); Hán Việt: 'khang/phụ' — hình ảnh mẹ ôm bé trên lưng

以布幅束幼儿于背上。。论语.子路:「则四方之民,襁负其子而至矣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繈负

qiǎng

繈
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
Các biến thể:
繦, 鏹
Hình thái radical:
⿰糹強
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ一フフ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép