Bản dịch của từ 纂修 trong tiếng Việt

纂修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǎn

ㄗㄨㄢˇzuanthanh hỏi

纂修 (Động từ)

zuǎn xiū
01

Biên soạn

汇编

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để biên dịch

编译

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉnh sửa

编辑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纂修

zuǎn

xiū

Các từ liên quan

纂业
纂严
纂临
纂代
纂位
修上
修下
修业
修为
修丽
纂
Bính âm:
【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOẢN】
Các biến thể:
篹, 繤, 𦆈, 𩯳
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép