Bản dịch của từ 纡道 trong tiếng Việt

纡道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡道 (Động từ)

yū dào
01

Con đường vòng vèo, quanh co; lối đi uốn khúc (thường chỉ đường đi không thẳng, vòng vặn)

1.迂回曲折的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi vòng, đi đường vòng; tránh đi thẳng — Hán Việt: ư đạo (纡道) = vòng đường

2.绕道而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡道

dào

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép