Bản dịch của từ 纡驾 trong tiếng Việt

纡驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

纡驾 (Động từ)

yū jià
01

請人或稱人來訪的敬辭猶言屈駕”),語氣恭敬常用于書面或客套場面

犹屈驾。请人或称人来访之敬辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纡驾

jià

Các từ liên quan

纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
纡
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【U】
Các biến thể:
紆, 䊸
Hình thái radical:
⿰,纟,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép