Bản dịch của từ 红丸 trong tiếng Việt
红丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红丸 (Danh từ)
【hóng wán】
01
Tên vụ án lịch sử nổi tiếng trong thời nhà Minh, gọi là “vụ án viên thuốc đỏ” (红丸案).
1.指晩明三案之一的红丸案。
Ví dụ
02
Thuốc bổ cường sức làm từ châu sa đỏ (đồng đỏ đỏ) và các vị thuốc như sâm, nhung, dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sinh lực.
2.旧传系取童女初行月经炼为红铅,再配以参茸等制成的强壮药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại thuốc dạng viên màu đỏ, thường là ma túy hoặc chất độc.
3.一种毒品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红丸
hóng
红
wán
丸
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
