Bản dịch của từ 红五月 trong tiếng Việt

红五月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红五月 (Danh từ)

hóng wǔ yuè
01

Tháng Năm Đỏ, biểu tượng cho cách mạng, liên quan đến các ngày lễ lớn như Quốc tế Lao động (1/5) và Thanh niên (4/5).

犹言革命的五月。因“五一”国际劳动节﹑“五四”青年节等均在五月,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红五月

hóng

yuè

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
五一六通知
五一节
五丁
五七
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép