Bản dịch của từ 红包 trong tiếng Việt

红包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红包 (Danh từ)

hóng bāo
01

Bao lì xì màu đỏ, bên trong có tiền, dùng để tặng hoặc thưởng.

(红包儿)包着钱的红纸包儿,用于馈赠或奖励等:送红包丨发红包。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红包

hóng

bāo

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
包举
包举宇内
包乘
包乘制
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép