Bản dịch của từ 红带 trong tiếng Việt

红带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红带 (Danh từ)

hóng dài
01

Dải lụa màu đỏ, thường dùng làm dây đeo hoặc trang trí trên quần áo

1.红色的衣带。

Ví dụ
02

Tên một loài chim, thuộc họ chim chích.

3.鸟名。练鹊的一种。

Ví dụ
03

Dải băng đỏ dùng trong hệ thống lễ nghi nhà Thanh, thường do hoàng tộc đeo để phân biệt cấp bậc hoặc chức vị.

2.清制,皇族束红带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红带

hóng

dài

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
带下
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép