Bản dịch của từ 红带子 trong tiếng Việt

红带子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红带子 (Danh từ)

hóng dài zi
01

Từ chỉ con cháu bên nhánh phụ của hoàng tộc nhà Thanh, được phân biệt bằng dải đỏ tượng trưng cho họ Giác La.

清代皇室旁支子孙的代称。清制,以太祖努尔哈赤之父塔克世为大宗,称其直系子孙为宗室;而以其叔伯弟兄之子孙为觉罗。凡觉罗皆系红色带为标志,故俗称觉罗为红带子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红带子

hóng

dài

zi

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
带下
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép