Bản dịch của từ 红旗区 trong tiếng Việt
红旗区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红旗区 (Từ chỉ nơi chốn)
【hóng qí qū】
01
Quận Hồng Kỳ của thành phố Tân Hương 新鄉市 | 新乡市, Hà Nam
Hongqi district of Xinxiang city 新鄉市|新乡市 [Xin1 xiāng shì], Henan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Hồng Kỳ
红旗城区
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红旗区
hóng
红
qí
旗
qū
区
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
