Bản dịch của từ 红树 trong tiếng Việt

红树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红树 (Danh từ)

hóng shù
01

Cây đước; cây vẹt

植物名红树科红树属,常绿乔木叶对生,长椭圆形,花生于叶腋,果实圆柱状,根部有气根,伸入地下为支柱根,乃构成红树林的一种分布于热带、亚热带海滨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红树

hóng

shù

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép