Bản dịch của từ 红树歌童 trong tiếng Việt
红树歌童
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红树歌童 (Danh từ)
【hóng shù gē tóng】
01
Danh từ chỉ cách gọi mỹ miều của chim hoàng yến thời Đường.
唐时对黄莺的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红树歌童
hóng
红
shù
树
gē
歌
tóng
童
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
童乌
童仆
童便
童儿
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
