Bản dịch của từ 红梅记 trong tiếng Việt
红梅记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红梅记 (Danh từ)
【hóng méi jì】
01
Kịch truyền kỳ nổi tiếng lấy cảm hứng từ câu chuyện có thật thời Nam Tống, kể về bi kịch tình yêu và sự cứu rỗi của linh hồn, cuối cùng kết thúc viên mãn.
传奇剧本。明代周朝俊作。取材于《剪灯新话·绿衣人传》。南宋权相贾似道,因侍妾李慧娘在西湖顾盼书生裴禹而将李杀害。裴与卢昭容相恋,贾欲强纳昭容为妾,拘裴于密室。慧娘鬼魂救裴脱险。最后以裴、卢团圆为结。近现代戏曲剧种有取李慧娘故事的改编本,如《红梅阁》、《游西湖》、《李慧娘》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红梅记
hóng
红
méi
梅
jì
记
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
