Bản dịch của từ 红棉 trong tiếng Việt
红棉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红棉 (Danh từ)
【hóng mián】
01
Bông phấn hồng làm từ sợi tơ mềm, dùng để thoa phấn trang điểm cho phụ nữ.
2.亦作“红绵”。红丝棉的粉扑。妇女化妆用品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của cây gòn, đặc trưng bởi hoa màu đỏ rực rỡ.
1.木棉的别称。以开花红色得名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红棉
hóng
红
mián
棉
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
