Bản dịch của từ 红灯照 trong tiếng Việt

红灯照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红灯照 (Danh từ)

hóng dēng zhào
01

Tổ chức phụ nữ trẻ mặc áo đỏ, cầm đèn đỏ, tham gia phong trào Nghĩa Hòa Đoàn chiến đấu tại Sơn Đông và Trực Lệ.

又称“红灯罩”。义和团运动时山东、直隶一带的妇女组织。参加者以青年妇女为主。她们身着红衣,手提红灯,与义和团共同战斗。当时,类似的组织还有以老年妇女为主的“黑灯照”等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红灯照

hóng

dēng

zhào

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
灯丝
灯亮儿
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép