Bản dịch của từ 红焰 trong tiếng Việt

红焰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红焰 (Danh từ)

hóng yàn
01

Mảng lửa đỏ bùng lên ở bề mặt và xung quanh Mặt Trời (các cột/nhú lửa, chủ yếu là khí hydrogen), hình ảnh như ngọn lửa đỏ vươn lên trong khí quyển Mặt Trời

太阳表面周围所发射出的红色火焰。主要成分为氢气,在太阳表面数至数十万公里的范围内上下起伏,在下降时所发出高热的火焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红焰

hóng

yàn

红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép