Bản dịch của từ 红牙 trong tiếng Việt
红牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红牙 (Danh từ)
【hóng yá】
01
Gỗ đàn hương đỏ, loại gỗ có màu đỏ, chất gỗ cứng chắc, tên gọi khác của gỗ trầm hương.
1.檀木的别称。檀木色红质坚,故名。
Ví dụ
02
Một loại nhạc cụ bằng gỗ trầm, dùng làm phách để điều chỉnh nhịp điệu trong bản nhạc.
2.乐器名。檀木制的拍板,用以调节乐曲的节拍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红牙
hóng
红
yá
牙
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
