Bản dịch của từ 红盐 trong tiếng Việt

红盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红盐 (Danh từ)

hóng yán
01

Muối hoặc bột màu đỏ, thường dùng để chỉ loại muối có màu đỏ đặc trưng như muối Himalaya hoặc muối ớt.

1.红色粉末。

Ví dụ
02

Muối ăn có màu đỏ, thường do chứa khoáng chất hoặc tạp chất làm đổi màu.

2.食盐的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红盐

hóng

yán

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép