Bản dịch của từ 红砒 trong tiếng Việt

红砒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红砒 (Danh từ)

hóng pī
01

Độc tố arsenic dạng bột màu đỏ (còn gọi là 'phì thảo' / 'phì thương' — tức '砒霜')

亦称为「砒霜」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại hợp chất chứa thủy ngân (thuộc nhóm 'phì'/), có màu đỏ, rất độc; ăn vào có thể chết — tức 'độc dược thủy ngân đỏ'

砒的化合物。性毒,食之能致死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红砒

hóng

红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép