Bản dịch của từ 红窗迥 trong tiếng Việt

红窗迥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红窗迥 (Danh từ)

hóng chuāng jiǒng
01

Tên một thể loại từ điển luật thơ, gọi là 'từ牌名' trong thơ ca truyền thống, gồm 58 chữ và dùng luật bằng trắc.

2.词牌名。双调,五十八字,仄韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi khác của “红窗影”, chỉ hình bóng đỏ trên cửa sổ, tạo cảm giác ấm áp và mờ ảo trong ánh sáng chiều tà hoặc đêm tối

1.亦名“红窗影”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红窗迥

hóng

chuāng

jiǒng

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
窗友
窗口
窗台
窗子
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép