Bản dịch của từ 红线传 trong tiếng Việt
红线传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红线传 (Danh từ)
【hóng xiàn chuán】
01
Truyện truyền kỳ nổi tiếng thời Đường, kể về cô gái hầu gái dũng cảm lấy cắp hộp vàng, giúp chúa công tránh được nguy cơ chiến tranh.
传奇小说。唐代袁郊作。唐至德年间,潞州节度使薛嵩得知魏博节度使田承嗣将犯潞州,忧闷不已。府内青衣女奴红线自告奋勇,黑夜潜入田承嗣宅,盗取其床头金盒。田大恐,即遣使至潞州向薛嵩谢罪。本篇对后世剑侠小说、戏曲影响较大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红线传
hóng
红
xiàn
线
chuán
传
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
线儿
线呢
线团
线圈
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
