Bản dịch của từ 红草 trong tiếng Việt

红草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红草 (Danh từ)

hóng cǎo
01

Loại cỏ có màu đỏ, tức là cây hồng thảo (荭草), thường dùng trong thuốc hoặc nhuộm màu.

1.即荭草。

Ví dụ
02

Loài cỏ quý hiếm trong truyền thuyết xưa, được xem là điềm lành, tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng.

2.古时传说中的一种瑞草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cỏ có màu đỏ, nói chung là các loại cỏ đỏ

3.泛指红色的草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红草

hóng

cǎo

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
草上霜
草上飞
草丛
草人
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép