Bản dịch của từ 红蜡 trong tiếng Việt
红蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红蜡 (Danh từ)
【hóng là】
01
Ngọn nến đỏ, thường dùng để thắp sáng hoặc trong nghi lễ
2.红烛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại sáp màu đỏ dùng để đốt hoặc làm dấu, tương tự như 'hồng nhự' trong tiếng Việt.
1.亦作“红腊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红蜡
hóng
红
là
蜡
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
