Bản dịch của từ 红螺盏 trong tiếng Việt
红螺盏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红螺盏 (Danh từ)
【hóng luó zhǎn】
01
Chiếc cốc uống rượu làm từ vỏ ốc đỏ (đỏ là 'hồng', ốc là '螺'), thường dùng để thưởng thức rượu, gợi nhớ đến sự độc đáo và truyền thống.
用红螺壳制成的酒杯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红螺盏
hóng
红
luó
螺
zhǎn
盏
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
盏托
盏斝
盏碟
盏面
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
