Bản dịch của từ 纤维板 trong tiếng Việt

纤维板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维板 (Danh từ)

xiān wéi bǎn
01

Ván sợi ép

人造木板的一种,把废木料分离成木纤维或木浆,经过成型、热压等工序制成有隔热、吸音等特点,建筑工程中广泛应用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维板

xiān

wéi

bǎn

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép