Bản dịch của từ 约交 trong tiếng Việt
约交
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约交 (Động từ)
【yuē jiāo】
01
缔交;订立邦交或协定(正式建立外交或盟约关系)——可联想到“约定 + 交往”的正式化。
缔交。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约交
yuē
约
jiāo
交
Các từ liên quan
约从
约会
约信
约俭
约分
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
曱
箹
約
曰
矱
啘
撽
鴢
邀
么
腰
䄏
祅
楆
幺
㙘
約
吆
䌼
纼
绻
缒
缂
纣
绞
缑
绀
绤
绛
绣
汓
驮
岂
仯
㐸
伨
𠙾
毕
𠂭
汌
劣
旬
约会
大约
节约
约束
预约
约定
隐约
纽约
制约
签约
邀约
要约
